TanroDictionary Sổ từ

unincubated

/unˈɪnkjuːbˌeɪtɪd/

Anh
0

unincubated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được ấp (trứng); không bị ủ (bệnh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được ấp (trứng); không bị ủ (bệnh).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The eggs were unincubated on the cold shelf.