/ˌjuːnɪˈseriːˌeɪt/
uniseriate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Một dãy.
The uniseriate row was easy to count.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm