TanroDictionary Sổ từ

unissued

/əˈnɪˌʃud/

Anh
0

unissued là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không đưa ra, không phát hành, không in ra.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không đưa ra, không phát hành, không in ra.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The unissued report was still on the editor's desk.