TanroDictionary Sổ từ

univocally

/juːˈnɪvəkəlli/

Anh
0

univocally là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem univocal.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem univocal: Chỉ có một nghĩa (từ)DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry univocally points to univocal.