TanroDictionary Sổ từ

unjaundiced

/undʒˈɔːndɪst/

Anh
0

unjaundiced là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bị sự ghen tị làm thiên lệch, không bị sự ghen tị làm cho có thành kiến.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không bị sự ghen tị làm thiên lệch, không bị sự ghen tị làm cho có thành kiến.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her unjaundiced view made the talk fair.