TanroDictionary Sổ từ

unjoint

/undʒɔɪnt/

Anh
0

unjoint là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tháo (cần câu... ) thành từng khúc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tháo (cần câu... ) thành từng khúc.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She unjoint the pole for easy storage.