TanroDictionary Sổ từ

unleashes

/ʌnlˈiːʃɪz/

Anh
0

unleashes là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của unleash.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của unleashđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ape unleashes useful tools for students.