TanroDictionary Sổ từ

unleavened

/ˌʌnˈlevnd/

Anh
0

unleavened là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không có men; Không bị làm thay đổi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có men.tính từEN-VI Dict
  2. Không bị làm thay đổi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Traditional unleavened bread is often served at special ceremonies.

  2. She made unleavened bread for dinner.

  3. unleavened bread

    bánh mì không có men