TanroDictionary Sổ từ

unliberated

/ˌənˈlɪbəˌreɪtəd/

Anh
0

unliberated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được giải phóng, không được phóng thích; Không được tha, không được thả.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được giải phóng, không được phóng thích.tính từEN-VI Dict
  2. Không được tha, không được thả.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The prisoners were unliberated for many years.

  2. The prisoner remained unliberated for months.