TanroDictionary Sổ từ

unloosened

/unlˈuːsənd/

Anh
0

unloosened là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của unloosen.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của unloosenđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He unloosened the strap before sitting down.