TanroDictionary Sổ từ

unmendable

/unˈmɛndəbəl/

Anh
0

unmendable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không thể vá được, không thể mạng được; Không chữa lại được (lỗi).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể vá được, không thể mạng được.tính từEN-VI Dict
  2. Không chữa lại được (lỗi).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The torn shirt was unmendable.

  2. The software bug was unmendable.