TanroDictionary Sổ từ

unmerited

/ˌʌnˈmɛrɪtɪd/

Anh
0

unmerited là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không đáng, không xứng đáng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không đáng, không xứng đáng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The award seemed unmerited to the coach.