TanroDictionary Sổ từ

unminted

/unˈmɪntɪd/

Anh
0

unminted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không đặt ra, không tạo ra.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không đặt ra, không tạo ra.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. It was an unminted idea for the class.