Nghĩa tiếng Việt
- Xem unmusical: Không có tính chất nhạc, không du dươngdanh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry unmusicalness points to unmusical.
/ˌʌnˈmjuːzɪklnəs/
unmusicalness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem unmusical.
The entry unmusicalness points to unmusical.