TanroDictionary Sổ từ

unnavigable

/ʌnnˈævaɪdʒəbəl/

Anh
0

unnavigable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tàu bè không qua lại được (sông ngòi).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tàu bè không qua lại được (sông ngòi).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The river is unnavigable during the dry season.