TanroDictionary Sổ từ

unnourished

/unnˈʌrɪʃt/

Anh
0

unnourished là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được nuôi dưỡng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được nuôi dưỡng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The weak plant looked unnourished after weeks indoors.