Nghĩa tiếng Việt
- Xem unofficial: Không chính thức, không được chính thức xác minhDEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry unofficially points to unofficial.
/ˌənəˈfɪʃəlli/
unofficially là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem unofficial.
The entry unofficially points to unofficial.