TanroDictionary Sổ từ

unoriginate

/unəˈrɪdʒɪneɪt/

Anh
0

unoriginate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vĩnh viễn, vĩnh cữu; Vô thủy vô chung; Không có mở đầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vĩnh viễn, vĩnh cữu.tính từEN-VI Dict
  2. Vô thủy vô chung.tính từEN-VI Dict
  3. Không có mở đầu.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They spoke of an unoriginate world.

  2. They imagined an unoriginate sky beyond time.

  3. The story felt unoriginate and endless.