TanroDictionary Sổ từ

unpatented

/unpˈeɪtəntɪd/

Anh
0

unpatented là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không có bằng sáng chế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có bằng sáng chế.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The device was unpatented and inexpensive.