TanroDictionary Sổ từ

unperceived

/unpəsiːv/

Anh
0

unperceived là một từ tiếng Anh, có nghĩa: không nhận thấy, không nghe thấy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. không nhận thấy, không nghe thấy.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her sigh went unperceived in the noise.