TanroDictionary Sổ từ

unperjured

/unˈpɜːdʒɜːd/

Anh
0

unperjured là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không có tội khai man trước toà.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có tội khai man trước toà.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The witness was found unperjured in court.