TanroDictionary Sổ từ

unpermitted

/unpəˈmɪtɪd/

Anh
0

unpermitted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được phép (làm).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được phép (làm).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. That unpermitted entry was stopped at the gate.