TanroDictionary Sổ từ

unplant

/unplɑːnt/

Anh
0

unplant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhổ rễ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhổ rễ.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We must unplant the young tree carefully.