TanroDictionary Sổ từ

unproclaimed

/unproʊˈkleɪmd/

Anh
0

unproclaimed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không công bố, không tuyên bố.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không công bố, không tuyên bố.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plan stayed unproclaimed until morning.