TanroDictionary Sổ từ

unqualify

/unˈkwɒlɪfaɪ/

Anh
0

unqualify là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tước quyền thi đấu; Tuyên bố không đủ tư cách.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tước quyền thi đấu.động từEN-VI Dict
  2. Tuyên bố không đủ tư cách.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The coach had to unqualify the runner.

  2. They unqualify the applicant after review.