TanroDictionary Sổ từ

unraised

/ʌnrˈeɪzd/

Anh
0

unraised là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không dậy (bột ủ men); Không nổi, không đắp nổi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không dậy (bột ủ men).tính từEN-VI Dict
  2. Không nổi, không đắp nổi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dough stayed unraised in the bowl.

  2. The unraised design looked flat on the wall.