TanroDictionary Sổ từ

unreconstructed

/ˌʌnriːkənˈstrʌktɪd/

Anh
0

unreconstructed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được xây dựng lại, không được tái thiết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được xây dựng lại, không được tái thiết.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The city remained unreconstructed after the fire.