TanroDictionary Sổ từ

unrecounted

/unrɪkˈaʊntɪd/

Anh
0

unrecounted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được thuật kỹ lại, không được kể lại chi tiết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được thuật kỹ lại, không được kể lại chi tiết.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The story was unrecounted in the final report.