TanroDictionary Sổ từ

unreluctant

/ʌnrɪˈlʌktənt/

Anh
0

unreluctant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không chống đối; Không miễn cưỡng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không chống đối.tính từEN-VI Dict
  2. Không miễn cưỡng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was unreluctant to join the team.

  2. She was unreluctant to speak in class.