TanroDictionary Sổ từ

unreprieved

/unrɪprˈiːvd/

Anh
0

unreprieved là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bị hoãn lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không bị hoãn lại.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The room felt unreprieved after cleaning.