/unrɪprˈiːvd/
unreprieved là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bị hoãn lại.
The room felt unreprieved after cleaning.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm