TanroDictionary Sổ từ

unreprinted

/unriːˈprɪntɪd/

Anh
0

unreprinted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được in lại, không được tái bản.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được in lại, không được tái bản.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The book remained unreprinted for years.