TanroDictionary Sổ từ

unrevoked

/unrɪvˈəʊkt/

Anh
0

unrevoked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bị huỷ bỏ (sắc lệnh... ); không bị rút lui (ý kiến, quyết định... ); Không bị thu hồi (giấy phép... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không bị huỷ bỏ (sắc lệnh... ); không bị rút lui (ý kiến, quyết định... ).tính từEN-VI Dict
  2. Không bị thu hồi (giấy phép... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The unrevoked rule still applied today.

  2. Her license remained unrevoked after review.