TanroDictionary Sổ từ

unscoured

/unskˈaʊəd/

Anh
0

unscoured là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được cọ; Không được sục sạch bùn (lòng sông... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được cọ.tính từEN-VI Dict
  2. Không được sục sạch bùn (lòng sông... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pan was unscoured and sticky.

  2. The riverbed was unscoured after the dry season.