Nghĩa tiếng Việt
- Trạng từ.DEN-VI Dict
- Xem unsearchable: Không thể tìm được, không thể dò được; không thể hiểu thấu đượcDEN-VI Dict
Ví dụ
-
She walked unsearchabli through the crowd.
-
The entry unsearchably points to unsearchable.