TanroDictionary Sổ từ

unsegregated

/əˈnseɡrədʒəts/

Anh
0

unsegregated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bị phân biệt chủng tộc; Không bị tách riêng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không bị phân biệt chủng tộc.tính từEN-VI Dict
  2. Không bị tách riêng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The school stayed unsegregated for every child.

  2. The rooms remained unsegregated after the meeting.