TanroDictionary Sổ từ

unsevered

/unsˈɛvəd/

Anh
0

unsevered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bị chia rẽ, không bị tách ra; Không bị cắt đứt (quan hệ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không bị chia rẽ, không bị tách ra.tính từEN-VI Dict
  2. Không bị cắt đứt (quan hệ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rope remained unsevered after the storm.

  2. Their unsevered ties lasted for years.