TanroDictionary Sổ từ

unslacked

/unslˈækt/

Anh
0

unslacked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chưa tôi (vôi); Không nới, không chùng (dây).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chưa tôi (vôi).tính từEN-VI Dict
  2. Không nới, không chùng (dây).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wall was built with unslacked lime.

  2. The rope remained unslacked after the pull.