TanroDictionary Sổ từ

unsnapped

/unsnæpt/

Anh
0

unsnapped là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của unsnap.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của unsnapđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He unsnapped the pouch and found his keys.