TanroDictionary Sổ từ

unsnarled

/unsnˈɑːld/

Anh
0

unsnarled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của unsnarl.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của unsnarlđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He unsnarled the headphones with care.