TanroDictionary Sổ từ

unsolvability

/ˌʌnsɑːlvəˈbɪstɪkli/

Anh
0

unsolvability là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính không giải được; Recursive u. không giải được đệ quy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính không giải được.danh từEN-VI Dict
  2. Recursive u. không giải được đệ quy.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The problem showed its unsolvabiliti in class.

  2. The recursive task had clear unsolvabiliti.