Nghĩa tiếng Việt
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của unsubscribeđộng từWiktionary
Ví dụ
-
You've unsubscribed from our emails.
Bạn đã hủy đăng ký nhận email của chúng tôi.
unsubscribed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của unsubscribe.
You've unsubscribed from our emails.
Bạn đã hủy đăng ký nhận email của chúng tôi.