TanroDictionary Sổ từ

unsubstantiated

/ˌʌnsəbˈstænʃieɪtɪd/

Anh
0

unsubstantiated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được chứng minh, không có căn cứ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được chứng minh, không có căn cứ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The claim was unsubstantiated and needed proof.