TanroDictionary Sổ từ

unsurpassed

/ˌʌnsəˈpɑːst/

Anh
0

unsurpassed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không hn, không vượt, không trội hn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không hn, không vượt, không trội hn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her kindness was unsurpassed in the school.