TanroDictionary Sổ từ

unswathe

/əˈnsweɪθ/

Anh
0

unswathe là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tháo băng; tháo t lót.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tháo băng; tháo t lót.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The nurse will unswathe the bandaged arm.