TanroDictionary Sổ từ

unswore

/unswɔː(r)/

Anh
0

unswore là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ của unswear.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ của unswear.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He unswore the promise in anger.