TanroDictionary Sổ từ

untaxed

/ənˈtækst/

Anh
0

untaxed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bị đánh thuế, không tính cước; Không bị quy cho (một lỗi gì), không bị chê.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không bị đánh thuế, không tính cước.tính từEN-VI Dict
  2. Không bị quy cho (một lỗi gì), không bị chê.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Their online orders were untaxed.

  2. He stayed untaxed for that mistake.