TanroDictionary Sổ từ

unthreshed

/unθrˈɛʃt/

Anh
0

unthreshed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chưa đập (lúa).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chưa đập (lúa).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The unthreshed grain still filled the sacks.