TanroDictionary Sổ từ

unvictualled

/unˈvɪtəld/

Anh
0

unvictualled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được cung cấp lưng thực thực phẩm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được cung cấp lưng thực thực phẩm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ship was unvictualled before the trip.