Nghĩa tiếng Việt
- Không được cung cấp lưng thực thực phẩm.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The ship was unvictualled before the trip.
/unˈvɪtəld/
unvictualled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không được cung cấp lưng thực thực phẩm.
The ship was unvictualled before the trip.