TanroDictionary Sổ từ

unviolated

/unˈvaɪəˌleɪtɪd/

Anh
0

unviolated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không bị vi phạm, không bị xâm phạm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không bị vi phạm, không bị xâm phạm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The field stayed unviolated for years.