TanroDictionary Sổ từ

unwatched

/ʌnwˈɒtʃt/

Anh
0

unwatched là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không canh gác; không trông nom; Không bị theo dõi; Không được chờ đợi (thời c... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không canh gác; không trông nom.tính từEN-VI Dict
  2. Không bị theo dõi.tính từEN-VI Dict
  3. Không được chờ đợi (thời c... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The room stayed unwatched all afternoon.

  2. The package was unwatched on the bench.

  3. The unwatched moment passed very quickly.